-
địa chỉ: 1415 Phan Văn Trị, Phường 10, Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh -
Email: sgwatchvn123@gmail.com
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Omega |
| Bộ sưu tập | Seamaster Aqua Terra 150M |
| Mã sản phẩm | 220.10.38.20.57.001 |
| Tình trạng | Brandnew |
| Giá | 115.000.000 VND |
| Xuất xứ thương hiệu | Thụy Sĩ |
| Đối tượng theo Omega | Nam |
| Loại máy | Automatic – cơ tự động |
| Calibre | Omega 8800 |
| Bộ thoát | Co-Axial |
| Chứng nhận | Master Chronometer, METAS |
| Tần số | 3,5 Hz / 25.200 vph |
| Dự trữ năng lượng | Khoảng 55 giờ |
| Khả năng kháng từ | Lên đến 15.000 Gauss |
| Chức năng | Giờ, phút, giây, lịch ngày |
| Vị trí lịch | 6 giờ |
| Đường kính | 38mm |
| Độ dày | 12,26mm |
| Lug-to-lug | 45mm |
| Khoảng cách càng dây | 19mm |
| Trọng lượng | Khoảng 120g |
| Chất liệu vỏ | Thép không gỉ |
| Bezel | Thép không gỉ, cố định |
| Mặt số | Xà cừ Tahiti màu xám |
| Cọc giờ | 11 cọc kim cương trên giá đỡ mạ rhodium |
| Mặt kính | Sapphire dạng vòm, chống trầy |
| Chống phản quang | Phủ chống phản quang hai mặt |
| Dây đeo | Thép không gỉ tích hợp |
| Khóa | Khóa gập bằng thép |
| Nắp lưng | Sapphire trong suốt, lộ máy |
| Chống nước | 15 bar / 150 mét / 500 feet |
| Bảo hành tại SGWatch | 5 năm |
Seamaster Aqua Terra là bộ sưu tập thể hiện một góc nhìn khác về tinh thần hàng hải của Omega. Thay vì kiểu dáng chuyên dụng như Seamaster Diver, Aqua Terra cân bằng giữa nét thể thao, khả năng chống nước và sự thanh lịch cần thiết cho môi trường công sở hoặc những dịp trang trọng.
Phiên bản Omega Seamaster Aqua Terra 220.10.38.20.57.001 tạo dấu ấn riêng nhờ mặt số xà cừ Tahiti kết hợp 11 cọc giờ kim cương. Omega đặt toàn bộ thiết kế trong bộ vỏ thép không gỉ 38mm, bổ sung dây thép tích hợp và bộ máy Master Chronometer Calibre 8800. Theo thông tin chính thức của Omega, đây là phiên bản được định vị trong dòng Aqua Terra dành cho nữ, dù kích thước 38mm cũng có thể phù hợp với phong cách unisex tùy cổ tay người đeo.
Điểm thu hút nhất trên 220.10.38.20.57.001 chính là mặt số Tahiti mother-of-pearl – xà cừ Tahiti . Omega xếp màu mặt số chính thức vào nhóm grey, nhưng đặc tính của xà cừ khiến bề mặt thay đổi theo ánh sáng và góc quan sát.
Trong hình ảnh sản phẩm thực tế, mặt số có thể chuyển đổi giữa những sắc xám, tím, xanh lá và ánh hồng. Hiệu ứng này không đến từ một lớp sơn màu thông thường mà là đặc tính óng ánh tự nhiên của vật liệu xà cừ. Omega cũng giải thích rằng xà cừ có khả năng tạo ra các màu sắc khác nhau tùy bước sóng ánh sáng và góc nhìn.
Nhờ vậy, diện mạo chiếc đồng hồ thay đổi khá rõ giữa môi trường ánh sáng trong nhà và ngoài trời. Đây cũng là yếu tố giúp phiên bản này khác biệt đáng kể so với những mẫu Aqua Terra sử dụng mặt số lacquer hoặc họa tiết teak truyền thống.
Trên nền xà cừ Tahiti là 11 cọc giờ kim cương , mỗi viên được đặt trong giá đỡ mạ rhodium. Vị trí 6 giờ được dành cho cửa sổ lịch ngày, vì vậy tổng cộng có 11 cọc kim cương bao quanh mặt số.
Kim giờ và kim phút kiểu dáng đặc trưng của Aqua Terra giữ cho tổng thể vẫn có nét thể thao, trong khi kim cương bổ sung yếu tố trang sức. Cách kết hợp này khiến 220.10.38.20.57.001 không trở thành một mẫu jewellery watch thuần túy mà vẫn nhận ra ngay DNA của Seamaster Aqua Terra.
Omega cho biết kim cương được sử dụng trong đồng hồ và trang sức của hãng thuộc nhóm màu Top Wesselton , với độ tinh khiết từ mức pure đến VVS, đồng thời chú trọng lựa chọn giác cắt nhằm tối ưu độ bắt sáng.
Thay vì đặt lịch ngày ở vị trí 3 giờ như nhiều mẫu đồng hồ truyền thống, Omega bố trí cửa sổ lịch của Aqua Terra 220.10.38.20.57.001 tại 6 giờ .
Cách bố trí này giúp duy trì tính đối xứng của mặt số. Nhìn theo trục dọc, logo Omega ở phía trên và cửa sổ ngày phía dưới tạo sự cân bằng, trong khi 11 cọc kim cương vẫn được phân bổ đều xung quanh mặt số.
Chi tiết này cũng có thể quan sát rõ trên hình ảnh thực tế của sản phẩm, với cửa sổ lịch tròn nằm ngay phía trên dòng chữ “Swiss Made”.
Omega sử dụng bộ vỏ đối xứng bằng thép không gỉ với đường kính 38mm . Thông số chính thức còn cho biết lug-to-lug là 45mm , độ dày 12,26mm và khoảng cách càng dây 19mm . Tổng trọng lượng đồng hồ vào khoảng 120g .
Đường kính 38mm giúp mẫu Aqua Terra này có sự hiện diện rõ ràng trên cổ tay nhưng vẫn giữ được tính thanh lịch. So với những đồng hồ nữ truyền thống có kích thước khoảng 28–34mm, thiết kế 38mm tạo cảm giác hiện đại và thể thao hơn.
Omega cho biết thép không gỉ dùng trên đồng hồ của hãng là 316L , vật liệu được lựa chọn nhờ khả năng chống ăn mòn và khả năng đạt độ bóng cao sau quá trình hoàn thiện.
Phiên bản 220.10.38.20.57.001 được trang bị dây thép không gỉ tích hợp , giúp phần chuyển tiếp từ vỏ sang dây trở nên liền mạch. Đây là yếu tố quan trọng đối với ngôn ngữ thiết kế của Aqua Terra thế hệ này.
Các bề mặt đánh bóng và chải xước đan xen giúp dây có độ bắt sáng nhưng vẫn giữ được nét thể thao cần thiết. Khi kết hợp với mặt xà cừ và kim cương, dây thép tạo nên sự cân bằng giữa phong cách luxury và khả năng sử dụng hằng ngày.
Một số dữ liệu sản phẩm độc lập ghi nhận khóa dạng gập bằng thép.
Bên trong đồng hồ là Omega Calibre 8800 , bộ máy cơ tự động sử dụng bộ thoát Co-Axial đặc trưng của thương hiệu.
Calibre 8800 đạt chứng nhận Master Chronometer , với quá trình kiểm định được thực hiện theo tiêu chuẩn của METAS – Viện Đo lường Liên bang Thụy Sĩ. Máy có dây tóc silicon, hệ thống balance free-sprung và cơ chế lên dây tự động hai chiều.
Bộ máy hoạt động ở tần số 3,5 Hz, tương đương 25.200 dao động/giờ , đồng thời cung cấp khoảng 55 giờ dự trữ năng lượng .
Đây là cấu hình phù hợp cho một chiếc đồng hồ cao cấp sử dụng thường xuyên, kết hợp giữa công nghệ máy cơ hiện đại và khả năng kháng từ đáng chú ý.
Một trong những ưu điểm nổi bật của Calibre 8800 là khả năng hoạt động trong môi trường từ trường mạnh.
Omega công bố bộ máy có khả năng chịu từ trường lên đến 15.000 Gauss , tương đương 1,5 Tesla. Đây là mức cao hơn đáng kể so với đồng hồ cơ thông thường và đặc biệt hữu ích trong môi trường hiện đại, nơi đồng hồ có thể thường xuyên tiếp xúc với nam châm từ điện thoại, loa, máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác.
Cùng với chứng nhận Master Chronometer, khả năng kháng từ là một trong những yếu tố giúp Aqua Terra khác biệt so với nhiều mẫu dress watch truyền thống.
Omega trang bị nắp lưng trong suốt , cho phép quan sát trực tiếp Calibre 8800. Qua hình ảnh sản phẩm thực tế, có thể thấy rotor và cầu máy với kiểu trang trí đặc trưng.
Omega hoàn thiện Calibre 8800 bằng bề mặt mạ rhodium và họa tiết Geneva waves in arabesque . Đây vừa là yếu tố kỹ thuật vừa tăng trải nghiệm thưởng thức máy cơ khi nhìn từ phía sau đồng hồ.
Trên ảnh thực tế còn có thể thấy các ký hiệu “Aqua Terra”, “150m / 500ft” và tên Calibre 8800 quanh phần nắp lưng.
Mặt trước sử dụng kính sapphire dạng vòm chống trầy xước , được Omega xử lý lớp phủ chống phản quang ở cả hai mặt.
Lớp phủ này đặc biệt có ích với mặt số xà cừ bởi nó giúp người đeo quan sát rõ những thay đổi màu sắc và độ óng của bề mặt, đồng thời hạn chế phản xạ ánh sáng khi xem giờ.
Sapphire có độ cứng rất cao và là vật liệu tiêu chuẩn trên nhiều đồng hồ cơ cao cấp hiện nay.
Mặc dù sở hữu mặt xà cừ và kim cương, 220.10.38.20.57.001 vẫn mang nền tảng kỹ thuật của dòng Seamaster. Omega công bố khả năng chống nước 15 bar, tương đương 150 mét / 500 feet .
Mức chống nước này cao hơn đáng kể so với nhiều mẫu dress watch thông thường. Nhờ vậy, Aqua Terra có tính linh hoạt tốt trong đời sống hằng ngày, dù với đồng hồ đã qua sử dụng, tình trạng gioăng và khả năng kín nước thực tế vẫn nên được kiểm tra định kỳ trước khi tiếp xúc nhiều với nước.
Đối với thị trường đồng hồ cao cấp đã qua sử dụng, phiên bản này có một số đặc điểm tạo nên sự khác biệt: mặt xà cừ Tahiti, bộ 11 cọc kim cương, kích thước 38mm, bộ máy Master Chronometer 8800 và khả năng chống nước 150 mét.
Hình ảnh chiếc đồng hồ được cung cấp còn cho thấy các thẻ và chứng từ Omega, trong đó có thẻ liên quan đến Master Chronometer, pictograms và precious stones. Đây là những phụ kiện đáng chú ý đối với một phiên bản sử dụng kim cương chính hãng từ nhà sản xuất. Việc xác định đầy đủ tình trạng phụ kiện, độ nguyên bản cũng như lịch sử sản phẩm vẫn cần được kiểm tra trực tiếp trên từng chiếc cụ thể.
Trang Omega tại Hong Kong hiện đánh dấu reference 220.10.38.20.57.001 là không còn được bán trực tiếp tại khu vực đó , trong khi các nhà bán lẻ khác vẫn còn niêm yết sản phẩm.
Tại SGWatch, các mẫu Omega Aqua Terra lướt được kiểm tra tình trạng, bộ máy và các chi tiết quan trọng trước khi đến tay khách hàng. Với một phiên bản đặc biệt như 220.10.38.20.57.001, quá trình thẩm định cần chú ý đến mặt số xà cừ, cọc kim cương, bộ máy Calibre 8800, vỏ dây và bộ phụ kiện đi kèm.
SGWatch hướng đến việc kiểm tra đồng hồ chính hãng, đánh giá độ nguyên bản, thẩm định bộ máy chuyên sâu, hỗ trợ thu đổi linh hoạt và cung cấp chính sách hậu mãi rõ ràng.
Omega Seamaster Aqua Terra 150M 220.10.38.20.57.001 là sự kết hợp thú vị giữa đồng hồ thể thao thanh lịch và nghệ thuật trang sức. Mặt xà cừ Tahiti biến đổi màu sắc, 11 cọc kim cương cùng Calibre 8800 Master Chronometer giúp chiếc đồng hồ vừa có giá trị thẩm mỹ cao vừa sở hữu nền tảng kỹ thuật mạnh mẽ của Omega.
Xem Thêm